- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 347 GIA
Nhan đề: Giáo trình nghiệp vụ thi hành án dân sự :.
|
DDC
| 347 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Xuân Thu | |
Nhan đề
| Giáo trình nghiệp vụ thi hành án dân sự :. phần kỹ năng. / TS. Nguyễn Xuân Thu, ThS. Nguyễn Thị Phíp2, Tập 1 / : | |
Lần xuất bản
| 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : NXB Tư pháp, 2016 | |
Mô tả vật lý
| 512tr | |
Tóm tắt
| Nội dung cuốn sách gồm 15 chương: 1- Kỹ năng nhận bản án, quyết định, tiếp nhận yêu cầu thi hành án và ra quyết định thi hành án; 2- Kỹ năng thông báo về thi hành án; 3- kỹ năng xác minh điều kiện thi hành án; kỹ năng thuyết phục tự nghguyeenjthi hnahf án và ghi nhận sự thỏa thuận của các đương sự; 5- kỹ năng áp dụng các biện pháp bảo đảm thi hành án; kỹ năng cưỡng chế thi hành án; 7- kỹ năng cưỡng chế khấu trừ tiền trong tài khoản; thu hồi xử lý tiền, giấy tờ có giá của người phải thi hành án; 8 kỹ năng cưỡng chế trừ vào thu nhập của người phải thi hành án; 9- Kỹ năng cưỡng chế kê biên, xử lý tài sản của người phải thi hành án,kể cae tài sản đang do người thứ 3 giữ; 10- kỹ năng cưỡng chế, khai thác đối với tài sản của người phải thi hành án; 11- kỹ năng cưỡng chế thi hành nghĩa vụ buộc chuyển giao vật, chuyển giao quyền tài sản, giấy tờ ; 12- kỹ năng cưỡng chế buộc người phải thi hành án thực hiện hoặc không thực hiện công việc nhất định; 13- kỹ năng thanh toán tiền thi hành án; 14- Kỹ năng thu phí thi hành án dân sự; kỹ năng kết thúc thi hành án | |
Từ khóa tự do
| thi hành án dân sự | |
Địa chỉ
| HVTPPhòng mượnA(178): PM40576-753 |
| | 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3731 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | AFE82863-1E92-493C-8D7B-8152C1409A89 |
|---|
| 005 | 201705261539 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170526154059|bphuongpt|c20170526153927|dphuongpt|y20170526153803|zphuongpt |
|---|
| 082 | |a347|bGIA |
|---|
| 100 | |aNguyễn Xuân Thu |
|---|
| 245 | |aGiáo trình nghiệp vụ thi hành án dân sự :. |n2, |pTập 1 / : |bphần kỹ năng. / |cTS. Nguyễn Xuân Thu, ThS. Nguyễn Thị Phíp |
|---|
| 250 | |a1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bNXB Tư pháp, |c2016 |
|---|
| 300 | |a512tr |
|---|
| 520 | |aNội dung cuốn sách gồm 15 chương: 1- Kỹ năng nhận bản án, quyết định, tiếp nhận yêu cầu thi hành án và ra quyết định thi hành án; 2- Kỹ năng thông báo về thi hành án; 3- kỹ năng xác minh điều kiện thi hành án; kỹ năng thuyết phục tự nghguyeenjthi hnahf án và ghi nhận sự thỏa thuận của các đương sự; 5- kỹ năng áp dụng các biện pháp bảo đảm thi hành án; kỹ năng cưỡng chế thi hành án; 7- kỹ năng cưỡng chế khấu trừ tiền trong tài khoản; thu hồi xử lý tiền, giấy tờ có giá của người phải thi hành án; 8 kỹ năng cưỡng chế trừ vào thu nhập của người phải thi hành án; 9- Kỹ năng cưỡng chế kê biên, xử lý tài sản của người phải thi hành án,kể cae tài sản đang do người thứ 3 giữ; 10- kỹ năng cưỡng chế, khai thác đối với tài sản của người phải thi hành án; 11- kỹ năng cưỡng chế thi hành nghĩa vụ buộc chuyển giao vật, chuyển giao quyền tài sản, giấy tờ ; 12- kỹ năng cưỡng chế buộc người phải thi hành án thực hiện hoặc không thực hiện công việc nhất định; 13- kỹ năng thanh toán tiền thi hành án; 14- Kỹ năng thu phí thi hành án dân sự; kỹ năng kết thúc thi hành án |
|---|
| 653 | |athi hành án dân sự |
|---|
| 654 | |apháp luật thi hành án dân sự |
|---|
| 852 | |aHVTP|bPhòng mượn|cA|j(178): PM40576-753 |
|---|
| 890 | |a178|b269|c1|d146 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
PM40576
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
PM40577
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
PM40578
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
PM40579
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
PM40580
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
PM40581
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
PM40582
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
PM40583
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
PM40584
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
PM40585
|
Phòng mượn
|
347 GIA
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|