• Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 347.077/PH-C
    Nhan đề: Giáo trình Kỹ năng tư vấn pháp luật

UDC 347.077/PH-C
Tác giả TT TS. Phan Chí Hiếu
Nhan đề Giáo trình Kỹ năng tư vấn pháp luật
Thông tin xuất bản CAND : 2012
Mô tả vật lý 584tr. ; : 24cm ; 300c
Tóm tắt Cuốn giáo trình gồm ba phần, 21 chương, gồm nhiều kiến thức trong việc tư vấn một số các loại hình thường gặp trong thực tiễn bhuw tư vấn pháp luật về nhà ở, tư vấn pháp luật về hôn nhân gia đình, tư vấn pháp luật về thừa kế, tư vấn pháp luật về quyền sử dụng đất...
Thuật ngữ chủ đề Kỹ năng tư vấn pháp luật
Tên vùng địa lý Tư vấn pháp luật
Địa chỉ HVTPPhòng mượnA(617): PM36809-7123, PM37819-64, PM37885-94, PM37916-50, PM38002-24, PM38133-55, PM38567-76, PM38817-38, PM42394-453, PM43519-68, PM44689-711
00000000nam a2200000 a 4500
0013175
0022
0043531
005201702101125
008120727s0 vm| vie
0091 0
039|a20170210112600|bbacdv|c201207270000|dminhanh|y201207270000|zminhanh
041|avie
044|avm|
080 |a347.077/PH-C
110 |aTS. Phan Chí Hiếu|bThs. Nguyễn Thị Hằng Nga
245 |aGiáo trình Kỹ năng tư vấn pháp luật
260 |aCAND : |b2012
300 |a584tr. ; : |b24cm ; |c300c
520 |a Cuốn giáo trình gồm ba phần, 21 chương, gồm nhiều kiến thức trong việc tư vấn một số các loại hình thường gặp trong thực tiễn bhuw tư vấn pháp luật về nhà ở, tư vấn pháp luật về hôn nhân gia đình, tư vấn pháp luật về thừa kế, tư vấn pháp luật về quyền sử dụng đất...
650 |aKỹ năng tư vấn pháp luật
651 |aTư vấn pháp luật
852|aHVTP|bPhòng mượn|cA|j(617): PM36809-7123, PM37819-64, PM37885-94, PM37916-50, PM38002-24, PM38133-55, PM38567-76, PM38817-38, PM42394-453, PM43519-68, PM44689-711
890|a617|b5869|c1|d373
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 PM44711 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 617
2 PM44710 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 616
3 PM44709 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 615
4 PM44708 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 614
5 PM44707 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 613
6 PM44706 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 612
7 PM44705 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 611
8 PM44704 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 610
9 PM44703 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 609
10 PM44702 Phòng mượn 347.077/PH-C Sách giáo trình 608