- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 340.092
Nhan đề: Tập bài giảng kỹ năng bổ trợ nghề nghiệp của thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư /
|
DDC
| 340.092 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Xuân Thu, Lê Thị Thúy Nga | |
Nhan đề
| Tập bài giảng kỹ năng bổ trợ nghề nghiệp của thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư / TS. Nguyễn Xuân Thu, ThS. Lê Thị Thúy Nga | |
Lần xuất bản
| lần thứ nhất | |
Thông tin xuất bản
| H.:Tư pháp, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 399 tr ; 24cm | |
Tóm tắt
| cuốn sách gồm 6 chương bao, đề cập tới một số kỹ năng bổ trợ nghề nghiệpcần thiết cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, luật sư bao gồm: Kỹ năng tra cứu, vận dụng , áp dụng pháp luật và án lệ; Kỹ năng thuyết trình , lập luận tranh luận và đối đáp; Kỹ năng viết pháp lý; Kỹ năng quản lý hồ sơ , tài liệu; Kỹ năng giao tiếp, ứng xử và kỹ năng tiếp xúc với các cơ quan báo trí | |
Từ khóa tự do
| Thẩm phán | |
Từ khóa tự do
| Luật sư | |
Từ khóa tự do
| nghề luật | |
Từ khóa tự do
| Kiểm sát viên | |
Tác giả(bs) TT
| Ngô Ngọc Vân, Trần Thị Huyền Trang, Cao Thị Ngọc Hà, Lê Thị Thúy Nga, Nguyễn Minh Hằng, Nguyễn Kim Chi, Tống Thị Thanh Thanh, Nguyễn Thị Lan Anh, Lê Lan Chi, Hoàng Ngọc Cẩn, Chu Thị Trang Vân, Phạm Minh Tuyên | |
Địa chỉ
| HVTPPhòng mượn(100): PM42719-818 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3833 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 7CBB8BC1-C5B9-4C71-BC9E-673E075D28D7 |
|---|
| 005 | 201808020929 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180802093153|bphuongpt|y20180802092645|zphuongpt |
|---|
| 082 | |a340.092 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Xuân Thu, Lê Thị Thúy Nga |
|---|
| 245 | |aTập bài giảng kỹ năng bổ trợ nghề nghiệp của thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư / |cTS. Nguyễn Xuân Thu, ThS. Lê Thị Thúy Nga |
|---|
| 250 | |alần thứ nhất |
|---|
| 260 | |aH.:|bTư pháp, |c2018 |
|---|
| 300 | |a399 tr ; |c24cm |
|---|
| 520 | |acuốn sách gồm 6 chương bao, đề cập tới một số kỹ năng bổ trợ nghề nghiệpcần thiết cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, luật sư bao gồm: Kỹ năng tra cứu, vận dụng , áp dụng pháp luật và án lệ; Kỹ năng thuyết trình , lập luận tranh luận và đối đáp; Kỹ năng viết pháp lý; Kỹ năng quản lý hồ sơ , tài liệu; Kỹ năng giao tiếp, ứng xử và kỹ năng tiếp xúc với các cơ quan báo trí |
|---|
| 653 | |aThẩm phán |
|---|
| 653 | |aLuật sư |
|---|
| 653 | |anghề luật |
|---|
| 653 | |aKiểm sát viên |
|---|
| 710 | |aNgô Ngọc Vân, Trần Thị Huyền Trang, Cao Thị Ngọc Hà, Lê Thị Thúy Nga, Nguyễn Minh Hằng, Nguyễn Kim Chi, Tống Thị Thanh Thanh, Nguyễn Thị Lan Anh, Lê Lan Chi, Hoàng Ngọc Cẩn, Chu Thị Trang Vân, Phạm Minh Tuyên |
|---|
| 852 | |aHVTP|bPhòng mượn|j(100): PM42719-818 |
|---|
| 890 | |a100|b76|c1|d160 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
PM42751
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
33
|
|
|
|
|
2
|
PM42752
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
34
|
|
|
|
|
3
|
PM42753
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
35
|
|
|
|
|
4
|
PM42754
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
36
|
|
|
|
|
5
|
PM42755
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
37
|
|
|
|
|
6
|
PM42756
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
38
|
|
|
|
|
7
|
PM42757
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
39
|
|
|
|
|
8
|
PM42758
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
40
|
|
|
|
|
9
|
PM42759
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
41
|
|
|
|
|
10
|
PM42760
|
Phòng mượn
|
340.092
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
|
|
|